cắt ngang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cản trở, làm gián đoạn một sự di chuyển hoặc hoạt động đang diễn ra: Hành động xuyên qua hoặc chặn lại một cái gì đó tại một điểm ở giữa, làm ngắt quãng sự tiếp tục của nó.
- Làm đứt đoạn, ngắt lời một cuộc trò chuyện hoặc diễn tiến sự việc: Hành động can thiệp vào giữa chừng, làm dừng lại hoặc làm gián đoạn một quá trình đang tiếp diễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một chiếc xe tải lớn bất ngờ cắt ngang đường, khiến dòng xe phải dừng lại. (Hành động cản trở sự di chuyển.)
- Xin lỗi vì phải cắt ngang, nhưng tôi có một thông tin khẩn cấp cần báo cáo ngay. (Hành động ngắt lời một cuộc nói chuyện.)
- Đừng cắt ngang khi người khác đang trình bày ý kiến. (Hành động làm gián đoạn lời nói của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cắt ngang dòng chảy": Làm gián đoạn một quá trình liên tục, tự nhiên.
- Con đập được xây dựng để cắt ngang dòng chảy của con sông.
- "cắt ngang suy nghĩ": Làm đứt đoạn mạch suy nghĩ, tư tưởng đang hình thành.
- Tiếng chuông điện thoại bất chợt cắt ngang suy nghĩ của anh ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Ngắt ngang (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ việc ngắt lời hoặc làm gián đoạn đột ngột.
- Cậu bé liên tục ngắt ngang câu chuyện của mẹ.
- Chặn ngang (động từ): Nhấn mạnh vào việc chặn lại, cản phá một sự di chuyển theo chiều ngang.
- Cảnh sát chặn ngang đường để kiểm tra giấy tờ.
Từ đồng nghĩa
- Gián đoạn: Làm cho tạm ngừng, không liên tục.
- Ngắt quãng: Làm cho đứt đoạn, không thông suốt.
- Can thiệp: Xen vào, tác động vào một việc đang diễn ra.
Từ trái nghĩa
- Tiếp tục: Làm cho không dừng lại, kéo dài thêm.
- Để mặc: Không can thiệp, để cho sự việc diễn ra tự nhiên.
- Lắng nghe: Chú ý nghe mà không ngắt lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này, nhưng có các cụm động từ tương đương) - Cắt ngang lời: Ngắt lời ai đó đang nói. - Anh ta không có thói quen cắt ngang lời người lớn tuổi. - Cắt ngang đường: Đi hoặc di chuyển xuyên qua, chặn ngang một con đường. - Người đi bộ phải chú ý, không được tùy tiện cắt ngang đường.
Thành ngữ liên quan
(Thành ngữ trực tiếp với từ "cắt ngang" không phổ biến, nhưng có thể diễn đạt ý tương tự) - Nói leo / Nói chen ngang: Chỉ thói quen ngắt lời người khác một cách thiếu lịch sự. - Trong cuộc họp, mọi người nên tránh nói leo.
- đgt. 1. Cản trở ở giữa: Đoàn ô-tô cắt ngang đường 2. Làm đứt đoạn: Cắt ngang câu chuyện.